Nghĩa của từ "take not a musket to kill a butterfly" trong tiếng Việt
"take not a musket to kill a butterfly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take not a musket to kill a butterfly
US /teɪk nɑːt ə ˈmʌskɪt tuː kɪl ə ˈbʌtərflaɪ/
UK /teɪk nɒt ə ˈmʌskɪt tuː kɪl ə ˈbʌtəflaɪ/
Thành ngữ
dùng dao mổ trâu giết gà, dùng súng hỏa mai giết bướm
do not use excessive or disproportionate means to achieve a small or simple goal
Ví dụ:
•
Using a legal team for this minor dispute is like taking a musket to kill a butterfly.
Sử dụng một đội ngũ pháp lý cho tranh chấp nhỏ này giống như dùng súng hỏa mai để giết một con bướm.
•
I know you want to be thorough, but take not a musket to kill a butterfly.
Tôi biết bạn muốn cẩn thận, nhưng đừng dùng súng hỏa mai để giết một con bướm.